Bản dịch của từ Lameness trong tiếng Việt

Lameness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lameness(Noun)

lˈeɪmnəs
lˈeɪmnəs
01

Tình trạng không thể di chuyển bình thường do bị thương, đau chân hoặc tật vận động; đi khập khiễng hoặc mất khả năng vận động đúng chức năng.

The state of being physically unable to move properly.

无法正常移动的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ