Bản dịch của từ Lanais trong tiếng Việt

Lanais

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lanais(Noun)

lənˈaɪz
lənˈaɪz
01

Một không gian hiên nhà hoặc sân mái che, thường có ghế, bàn và được dùng như phòng khách ngoài trời để ngồi thư giãn, tiếp khách hoặc ăn uống.

A veranda or roofed patio often furnished and used as a living room.

有顶的阳台或庭院

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ