Bản dịch của từ Land bridge trong tiếng Việt
Land bridge

Land bridge(Noun)
Một dải đất nối hai khối đất liền trước đây bị ngăn cách bởi nước (ví dụ: nối hai đảo hoặc nối đảo với lục địa), tạo thành lối đi bằng đất giữa các vùng nước.
A connection of land between two landmasses that were previously separated by water.
Land bridge(Verb)
Kết nối hai mảng đất từng bị chia cắt bởi nước — tức là tạo ra lối nối/đất nối liền giữa hai vùng đất trước đây bị ngăn cách bởi biển, sông hoặc hồ.
To connect two landmasses that were previously separated by water.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cầu đất (land bridge) là thuật ngữ chỉ một dải đất hẹp nối liền hai vùng đất lớn hơn, thường được sử dụng để mô tả những cấu trúc địa lý xuất hiện khi mực nước biển hạ xuống, tạo điều kiện cho các sinh vật di cư giữa hai khu vực. Thuật ngữ này có thể xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về phát âm hay nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, cầu đất thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về sinh thái học và địa lý học.
Thuật ngữ "land bridge" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "land" xuất phát từ tiếng Đức cổ "landa", có nghĩa là đất đai, và "bridge" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "brycg", chỉ cầu. Khái niệm này liên quan đến các vùng đất nối liền giữa hai khu vực địa lý, thường là các lục địa, giúp động vật và thực vật di cư. Ngày nay, "land bridge" không chỉ đề cập đến yếu tố địa lý mà còn xuất hiện trong các nghiên cứu sinh thái, làm nổi bật vai trò của nó trong việc duy trì đa dạng sinh học và kết nối hệ sinh thái.
Cụm từ "land bridge" thường ít xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó có thể được tìm thấy trong ngữ cảnh học thuật liên quan đến địa chất, sinh thái học và bảo tồn động thực vật, khi thảo luận về các lối đi tự nhiên giữa các vùng đất, ảnh hưởng đến sự di cư của loài. Ứng dụng trong các tình huống thực tiễn bao gồm các dự án bảo tồn và nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
Cầu đất (land bridge) là thuật ngữ chỉ một dải đất hẹp nối liền hai vùng đất lớn hơn, thường được sử dụng để mô tả những cấu trúc địa lý xuất hiện khi mực nước biển hạ xuống, tạo điều kiện cho các sinh vật di cư giữa hai khu vực. Thuật ngữ này có thể xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về phát âm hay nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, cầu đất thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về sinh thái học và địa lý học.
Thuật ngữ "land bridge" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "land" xuất phát từ tiếng Đức cổ "landa", có nghĩa là đất đai, và "bridge" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "brycg", chỉ cầu. Khái niệm này liên quan đến các vùng đất nối liền giữa hai khu vực địa lý, thường là các lục địa, giúp động vật và thực vật di cư. Ngày nay, "land bridge" không chỉ đề cập đến yếu tố địa lý mà còn xuất hiện trong các nghiên cứu sinh thái, làm nổi bật vai trò của nó trong việc duy trì đa dạng sinh học và kết nối hệ sinh thái.
Cụm từ "land bridge" thường ít xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó có thể được tìm thấy trong ngữ cảnh học thuật liên quan đến địa chất, sinh thái học và bảo tồn động thực vật, khi thảo luận về các lối đi tự nhiên giữa các vùng đất, ảnh hưởng đến sự di cư của loài. Ứng dụng trong các tình huống thực tiễn bao gồm các dự án bảo tồn và nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
