Bản dịch của từ Landau trong tiếng Việt

Landau

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Landau(Noun)

lɑndˈaʊ
lˈændɑ
01

Một loại xe ngựa bốn bánh có mui đóng kín nhưng có thể gấp/mở phần mui phía trước hoặc phía sau; thường dùng để chở người, mui sau có thể dựng lên hoặc hạ xuống.

A horsedrawn fourwheeled enclosed carriage with a removable front cover and a back cover that can be raised and lowered.

一种带棚的四轮马车,前后顶部可开合。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh