Bản dịch của từ Large amounts trong tiếng Việt
Large amounts

Large amounts(Noun)
Mức độ lớn hoặc phạm vi rộng
A large scale or level.
规模或程度很大
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "large amounts" chỉ số lượng lớn của một cái gì đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả vật chất, dữ liệu hoặc tài nguyên. Về mặt ngữ nghĩa, cụm này nhấn mạnh đến quy mô đáng kể và vượt trội hơn so với mức bình thường. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng và hình thức viết không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, khi phát âm có thể tồn tại một số sự khác biệt nhỏ, nhưng không ảnh hưởng đến nghĩa chung của cụm từ này.
Cụm từ "large amounts" chỉ số lượng lớn của một cái gì đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả vật chất, dữ liệu hoặc tài nguyên. Về mặt ngữ nghĩa, cụm này nhấn mạnh đến quy mô đáng kể và vượt trội hơn so với mức bình thường. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng và hình thức viết không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, khi phát âm có thể tồn tại một số sự khác biệt nhỏ, nhưng không ảnh hưởng đến nghĩa chung của cụm từ này.
