Bản dịch của từ Last minute meal trong tiếng Việt

Last minute meal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Last minute meal(Phrase)

lˈɑːst mˈɪnjuːt mˈiːl
ˈɫæst ˈmɪnjut ˈmiɫ
01

Thông thường, nó chỉ món ăn nhanh gọn, ít tốn thời gian chuẩn bị.

It's usually a quick and easy dish that doesn't take much time to prepare.

通常只是一道简单快捷、易于制作、不需要花费太多准备时间的菜肴。

Ví dụ
02

Bữa ăn được chuẩn bị hoặc sắp xếp ngay trước khi phục vụ, thường trong tình huống gấp gáp.

A meal is prepared or arranged just before it is served, often in a rush.

一顿饭通常是在匆忙中临时准备或安排好,刚好准备好端上桌的那一刻。

Ví dụ
03

Thông thường, thuật ngữ này dùng để chỉ những bữa ăn được chuẩn bị nhanh chóng khi không có nhiều thời gian hoặc khi kế hoạch đột ngột thay đổi.

It's usually the meals prepared when time is limited or plans suddenly change.

通常是指当时间紧迫或计划突然发生变化时所做的快餐或应急餐

Ví dụ