Bản dịch của từ Last person trong tiếng Việt

Last person

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Last person(Phrase)

lˈɑːst pˈɜːsən
ˈɫæst ˈpɝsən
01

Người hoàn thành một việc gì đó

A person who accomplishes something

完成事情的人

Ví dụ
02

Thành viên cuối cùng còn lại trong một nhóm

The last remaining member of a group

一个团队里最后剩下的成员

Ví dụ
03

Người cuối cùng trong một nhóm hoặc tình huống

The last person in a group or situation

一个团队中或某个情境中的最后一个人

Ví dụ