Bản dịch của từ Latest fad trong tiếng Việt

Latest fad

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Latest fad(Noun)

lˈeɪtsfɛts
lˈeɪtsfɛts
01

Một xu hướng, mốt mới nhất đang được nhiều người thích và theo đuổi.

The latest trend or fashion.

最新潮流

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Latest fad(Adjective)

lˈeɪtsfɛts
lˈeɪtsfɛts
01

Mới trở nên thời thượng, đang là mốt hoặc trào lưu gần đây.

Newly fashionable or popular.

最新流行的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh