Bản dịch của từ Laudable trong tiếng Việt

Laudable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laudable(Adjective)

lˈɔːdəbəl
ˈɫɔdəbəɫ
01

Xứng đáng được khen ngợi và ca ngợi

Deserving praise and commendation

Ví dụ
02

Xứng đáng được tán dương

Worthy of being applauded

Ví dụ
03

Có khả năng được khen ngợi vì những hành động hoặc thành tựu của mình.

Capable of being applauded for ones actions or achievements

Ví dụ