Bản dịch của từ Lavatory trong tiếng Việt

Lavatory

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lavatory (Noun)

lˈævətɔɹi
lˈævətoʊɹi
01

Phòng hoặc buồng có bồn cầu/toilet, nơi mọi người đi vệ sinh (có thể là nhà vệ sinh công cộng, trong tòa nhà, trên máy bay, v.v.).

A room building or cubicle containing a toilet or toilets.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh