lavishness
lavishness (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng hoặc tính chất xa xỉ, phung phí; sự hoang phí và hào phóng thể hiện bằng của cải, trang trí hoặc lối sống rất sang trọng và rộng rãi.
The state or characteristic of being lavish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lavishness được hiểu là sự phung phí hoặc xa xỉ, thể hiện qua cách tiêu dùng hoang phí hoặc các hoạt động sống đầy đủ, sang trọng. Từ này có nguồn gốc từ tính từ “lavish”, chỉ sự phong phú và chu đáo trong việc sử dụng tài nguyên. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng; ở Mỹ, thường gắn với phong cách sống hiện đại, trong khi ở Anh, có thể liên quan đến nhà quý tộc và truyền thống văn hóa.