Bản dịch của từ Lawn care items trong tiếng Việt
Lawn care items
Noun [U/C]

Lawn care items(Noun)
lˈɔːn kˈeə ˈaɪtəmz
ˈɫɔn ˈkɛr ˈaɪtəmz
01
Các dụng cụ được sử dụng để chăm sóc sân cỏ như máy cắt cỏ và máy cắt tỉa.
Tools used for maintaining a lawn such as mowers and trimmers
Ví dụ
Ví dụ
03
Các phụ kiện như ống nước và vòi phun để bảo trì bãi cỏ
Accessories like hoses and sprinklers for lawn maintenance
Ví dụ
