Bản dịch của từ Lawn care items trong tiếng Việt

Lawn care items

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lawn care items(Noun)

lˈɔːn kˈeə ˈaɪtəmz
ˈɫɔn ˈkɛr ˈaɪtəmz
01

Các dụng cụ được sử dụng để chăm sóc sân cỏ như máy cắt cỏ và máy cắt tỉa.

Tools used for maintaining a lawn such as mowers and trimmers

Ví dụ
02

Phân bón và các biện pháp chăm sóc được sử dụng để thúc đẩy sự phát triển của cỏ sân.

Fertilizers and treatments used to enhance lawn growth

Ví dụ
03

Các phụ kiện như ống nước và vòi phun để bảo trì bãi cỏ

Accessories like hoses and sprinklers for lawn maintenance

Ví dụ