Bản dịch của từ Lawn tennis championship trong tiếng Việt

Lawn tennis championship

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lawn tennis championship(Phrase)

lˈɔːn tˈɛnɪs tʃˈæmpiənʃˌɪp
ˈɫɔn ˈtɛnɪs ˈtʃæmpiənˌʃɪp
01

Giải đấu thường được tổ chức trên các sân cỏ.

The tournament is usually held on a grass field.

比赛通常在草坪上举行。

Ví dụ
02

Một cuộc thi chính thức nơi các vận động viên hoặc đội chơi đấu với nhau trong môn quần vợt ngoài trời.

An official competition where athletes or teams compete against each other in tennis.

一项正式的比赛,选手或队伍在草地网球运动中相互角逐。

Ví dụ
03

Nó thường gồm nhiều vòng đấu trước khi đến trận chung kết.

It usually consists of several rounds leading up to the final.

这通常包括多轮比赛,最终决出冠军。

Ví dụ