Bản dịch của từ Lax trong tiếng Việt
Lax

Lax (Adjective)
Không đủ nghiêm khắc, không chặt chẽ hoặc thiếu cẩn trọng; lỏng lẻo trong kỷ luật, quy định hoặc cách làm việc.
Not sufficiently strict severe or careful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả cơ thể (tay, chân, cơ bắp) ở trạng thái thư giãn, không căng; mềm và không co chặt.
Of the limbs or muscles relaxed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lax (Noun)
'Lax' ở đây là viết tắt (danh từ) của môn thể thao 'lacrosse' — một môn bóng gậy, chơi theo đội, dùng gậy có túi lưới để bắt và ném bóng vào khung thành đối phương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lax" trong tiếng Anh có nghĩa là thiếu sự nghiêm khắc, không chặt chẽ hoặc không cẩn thận. Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng của việc quản lý, quy tắc hoặc an toàn mà không được thực hiện một cách nghiêm túc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và viết của từ này không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ do phong cách ngữ điệu vùng miền.
Họ từ
Từ "lax" trong tiếng Anh có nghĩa là thiếu sự nghiêm khắc, không chặt chẽ hoặc không cẩn thận. Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng của việc quản lý, quy tắc hoặc an toàn mà không được thực hiện một cách nghiêm túc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và viết của từ này không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ do phong cách ngữ điệu vùng miền.
