Bản dịch của từ Lax trong tiếng Việt

Lax

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lax(Adjective)

lˈæks
lˈæks
01

Mô tả cơ thể (tay, chân, cơ bắp) ở trạng thái thư giãn, không căng; mềm và không co chặt.

Of the limbs or muscles relaxed.

四肢或肌肉放松的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không đủ nghiêm khắc, không chặt chẽ hoặc thiếu cẩn trọng; lỏng lẻo trong kỷ luật, quy định hoặc cách làm việc.

Not sufficiently strict severe or careful.

不够严格,松弛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lax(Noun)

lˈæks
lˈæks
01

'Lax' ở đây là viết tắt (danh từ) của môn thể thao 'lacrosse' — một môn bóng gậy, chơi theo đội, dùng gậy có túi lưới để bắt và ném bóng vào khung thành đối phương.

Lacrosse.

曲棍球

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ