Anh - Việt

Bản dịch của từ Lax trong tiếng Việt

lax

AdjectiveNoun

lax (Adjective)

/lˈæks/
/lˈæks/
AI

Nghĩa 01

Mô tả cơ thể (tay, chân, cơ bắp) ở trạng thái thư giãn, không căng; mềm và không co chặt.

of the limbs or muscles relaxed.

Ví dụ
Sau buổi yoga, cô ấy cảm thấy thoải mái hơn.After the yoga class, she felt more relaxed.
Bầu không khí tại bữa picnic rất thoải mái và vui vẻ.The atmosphere at the picnic was very relaxed and enjoyable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Không đủ nghiêm khắc, không chặt chẽ hoặc thiếu cẩn trọng; lỏng lẻo trong kỷ luật, quy định hoặc cách làm việc.

Not sufficiently strict severe or careful.

Ví dụ
Các quy tắc lỏng lẻo tại trung tâm cộng đồng dẫn đến hỗn loạn.The lax rules in the community center led to chaos.
Cách tiếp cận lỏng lẻo của cô đối với kỷ luật dẫn đến hành vi không nghe lời.Her lax approach to discipline resulted in unruly behavior.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

lax (Noun)

/lˈæks/
/lˈæks/
AI

Nghĩa 01

'Lax' ở đây là viết tắt (danh từ) của môn thể thao 'lacrosse' — một môn bóng gậy, chơi theo đội, dùng gậy có túi lưới để bắt và ném bóng vào khung thành đối phương.

Lacrosse.

Ví dụ
Lacrosse là một môn thể thao phổ biến giữa học sinh trung học tại Mỹ.Lax is a popular sport among high school students in the US.
Cộng đồng địa phương tổ chức một giải đấu lacrosse vì từ thiện.The local community organized a lax tournament for charity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh