Bản dịch của từ Lay waste trong tiếng Việt

Lay waste

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lay waste(Phrase)

leɪ weɪst
leɪ weɪst
01

Gây ra sự phá hủy lớn hoặc tàn phá nặng nề đối với một nơi, vật hoặc khu vực.

To cause great destruction or damage to something.

造成严重破坏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lay waste(Verb)

leɪ weɪst
leɪ weɪst
01

Gây ra thiệt hại hoặc phá huỷ rất lớn cho một nơi, một vùng hoặc vật nào đó.

To cause great destruction or damage to something.

造成严重破坏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh