Bản dịch của từ Lead by good example trong tiếng Việt
Lead by good example
Phrase

Lead by good example(Phrase)
lˈɛd bˈaɪ ɡˈʊd ɛɡzˈæmpəl
ˈɫɛd ˈbaɪ ˈɡʊd ˈɛkˈsæmpəɫ
01
Dẫn dắt người khác bằng cách thể hiện hành xử đúng đắn và đạo đức
Lead by example through proper behavior and moral integrity.
以身作则,展示良好的行为和道德以引领他人
Ví dụ
Ví dụ
03
Ảnh hưởng tích cực đến người khác thông qua hành xử của chính mình
Has the ability to positively influence others through their own actions.
通过自身的行动对他人产生积极影响的能力。
Ví dụ
