Bản dịch của từ Lead by good example trong tiếng Việt

Lead by good example

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lead by good example(Phrase)

lˈɛd bˈaɪ ɡˈʊd ɛɡzˈæmpəl
ˈɫɛd ˈbaɪ ˈɡʊd ˈɛkˈsæmpəɫ
01

Dẫn dắt người khác bằng cách thể hiện hành xử đúng đắn và đạo đức

Lead by example through proper behavior and moral integrity.

以身作则,展示良好的行为和道德以引领他人

Ví dụ
02

Đặt ra tiêu chuẩn để người khác noi theo qua hành động của chính mình

Set an example for others to follow through your own actions.

用自己的行动树立榜样,成为他人效仿的典范

Ví dụ
03

Ảnh hưởng tích cực đến người khác thông qua hành xử của chính mình

Has the ability to positively influence others through their own actions.

通过自身的行动对他人产生积极影响的能力。

Ví dụ