Bản dịch của từ Lead conversation trong tiếng Việt
Lead conversation
Phrase

Lead conversation(Phrase)
lˈɛd kˌɒnvəsˈeɪʃən
ˈɫɛd ˌkɑnvɝˈseɪʃən
01
Khởi xướng hoặc hướng dẫn một cuộc thảo luận về chủ đề cụ thể nào đó
To kick off or steer a discussion on a specific topic
引发或引导关于某个特定话题的讨论
Ví dụ
Ví dụ
03
Dẫn dắt dòng chảy và trọng tâm của cuộc trò chuyện
To steer the flow and focus of a conversation
引导对话的方向和焦点
Ví dụ
