Bản dịch của từ Lead conversation trong tiếng Việt

Lead conversation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lead conversation(Phrase)

lˈɛd kˌɒnvəsˈeɪʃən
ˈɫɛd ˌkɑnvɝˈseɪʃən
01

Khởi xướng hoặc hướng dẫn một cuộc thảo luận về chủ đề cụ thể nào đó

To kick off or steer a discussion on a specific topic

引发或引导关于某个特定话题的讨论

Ví dụ
02

Là người nói chính hoặc có ảnh hưởng lớn trong một cuộc trò chuyện

Become the main speaker or an influential voice in a conversation.

成为对话中的主要发言者或具有影响力的人

Ví dụ
03

Dẫn dắt dòng chảy và trọng tâm của cuộc trò chuyện

To steer the flow and focus of a conversation

引导对话的方向和焦点

Ví dụ