leafage
leafage (Noun)
Nghĩa 01 · Tập hợp lá của cây (lá nói chung), nhất là khi nhắc đến cách bố trí, hình dạng hoặc sự bao phủ của chúng trên cây.
Tập hợp lá của cây (lá nói chung), nhất là khi nhắc đến cách bố trí, hình dạng hoặc sự bao phủ của chúng trên cây.
The leaves of plants collectively especially in relation to their arrangement or shape.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Leafage" là danh từ chỉ tập hợp các lá cây, thường được đề cập trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc thực vật học. Từ này nhấn mạnh sự phong phú và đa dạng của lá trên một cây hoặc trong một khu vực cụ thể. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể thay đổi đôi chút. Tuy nhiên, về mặt nghĩa và cách sử dụng, "leafage" vẫn giữ nguyên giá trị đồng nghĩa và chức năng ngữ pháp trong cả hai biến thể.