leant
leant (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của leant (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | lean |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | leant |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | leant |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | leans |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | leaning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "leant" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "lean", có nghĩa là nghiêng hoặc dựa vào. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, "leant" được sử dụng để chỉ hành động nghiêng về một bên hoặc dựa vào một vật nào đó. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "leaned" là phiên bản phổ biến hơn, trong khi "leant" thường được coi là chuẩn mực trong tiếng Anh Anh, thể hiện sự khác biệt trong cách sử dụng và thói quen ngôn ngữ.