leapfrogged
VerbNoun
leapfrogged (Verb)
/lˈipfɹɔgd/
/lˈipfɹɔgd/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã phát triển nhanh chóng sau khi trường mới mở.The community leapfrogged in development after the new school opened.
Nhiều khu phố đã không phát triển nhanh do thiếu kinh phí.Many neighborhoods did not leapfrog due to lack of funding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
leapfrogged (Noun)
/ˈlipˌfrɔɡd/
/ˈlipˌfrɔɡd/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã vượt qua các vấn đề trước đó để đạt được hòa hợp xã hội.The community leapfrogged over past issues to achieve social harmony.
Họ không bỏ qua bất kỳ cải cách xã hội quan trọng nào trong các cuộc thảo luận.They did not leapfrog any important social reforms in their discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "leapfrogged" là dạng quá khứ của động từ "leapfrog", mang nghĩa là vượt qua hoặc bỏ qua một giai đoạn để tiến đến một vị trí cao hơn, thường trong bối cảnh phát triển công nghệ hoặc cạnh tranh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, người nói tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nó nhiều hơn trong các ngữ cảnh liên quan đến đổi mới sáng tạo. Trong phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này.