Bản dịch của từ Leapfrog trong tiếng Việt

Leapfrog

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leapfrog(Noun)

lˈipfɹˌɔg
lˈipfɹˈɑg
01

Một trò chơi trong đó người chơi lần lượt nhảy qua lưng hoặc qua người khác đang cúi xuống, thường dang rộng hai chân để chui qua (tương tự trò bập bênh nhảy qua người).

A game in which players in turn vault with parted legs over others who are bending down.

跨越游戏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Leapfrog(Verb)

lˈipfɹˌɔg
lˈipfɹˈɑg
01

Thực hiện động tác trèo hoặc nhảy qua người/vật (như trò nhảy chồm qua lưng người khác) — tức là nhảy vọt qua một chướng ngại bằng cách đặt tay lên lưng/người phía trước rồi đẩy mình qua.

Perform such a vault.

跳跃过人或物体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ