Anh - Việt

Bản dịch của từ Leapfrogged trong tiếng Việt

leapfrogged

VerbNoun

leapfrogged (Verb)

/lˈipfɹɔgd/
/lˈipfɹɔgd/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển hoặc tiến bộ rất nhanh, vượt lên nhiều bước một cách đột ngột (theo kiểu nhảy vọt).

move forward by leaps and bounds.

Ví dụ
Cộng đồng đã phát triển nhanh chóng sau khi trường mới mở.The community leapfrogged in development after the new school opened.
Nhiều khu phố đã không phát triển nhanh do thiếu kinh phí.Many neighborhoods did not leapfrog due to lack of funding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

leapfrogged (Noun)

/ˈlipˌfrɔɡd/
/ˈlipˌfrɔɡd/
AI

Nghĩa 01

Hành động tiến lên nhanh chóng hoặc vượt qua bước trung gian, thường bằng cách nhảy qua đối thủ hoặc chướng ngại — nghĩa là bỏ qua các bước trung gian để tới vị trí/điểm cao hơn ngay lập tức.

act of moving forward rapidly or skipping over.

Ví dụ
Cộng đồng đã vượt qua các vấn đề trước đó để đạt được hòa hợp xã hội.The community leapfrogged over past issues to achieve social harmony.
Họ không bỏ qua bất kỳ cải cách xã hội quan trọng nào trong các cuộc thảo luận.They did not leapfrog any important social reforms in their discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh