Anh - Việt

Bản dịch của từ Leapfrogging trong tiếng Việt

leapfrogging

NounVerb

leapfrogging (Noun)

/ˈlipˌfrɔ.ɡɪŋ/
/ˈlipˌfrɔ.ɡɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động vượt qua hoặc bỏ qua một người, vật hoặc giai đoạn bằng cách nhảy qua, thường dùng nghĩa bóng là tiến nhanh hơn, vượt lên trên ai/cái gì (ví dụ: vượt qua bước trung gian để tiến thẳng đến vị trí cao hơn).

The act of leapfrogging.

Ví dụ
Hành động leapfrogging có thể giúp các quốc gia vượt qua công nghệ lỗi thời trong giáo dục.Leapfrogging can help countries bypass outdated technologies in education.
Nhiều người tin rằng leapfrogging không phải lúc nào cũng có lợi cho các quốc gia đang phát triển.Many believe leapfrogging does not always benefit developing nations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

leapfrogging (Verb)

/lˈipfɹɔgɪŋ/
/lˈipfɹɔgɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển hoặc tiến bộ nhanh chóng bằng cách vượt qua các bước thông thường, như hình thức chơi “nhảy cừu” (leapfrog) — nghĩa là tiến lên trước bằng cách nhảy qua các chướng ngại hoặc vượt qua những người/ giai đoạn giữa để đạt tới mục tiêu nhanh hơn.

To progress or move ahead quickly by or as if by using leapfrogging.

Ví dụ
Nhiều cộng đồng đang nhảy qua các phương pháp truyền thống để sử dụng công nghệ hiện đại.Many communities are leapfrogging traditional methods for modern technology.
Họ không đang nhảy qua hàng xóm trong phát triển kinh tế.They are not leapfrogging their neighbors in economic development.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh