Bản dịch của từ Leapfrogging trong tiếng Việt
Leapfrogging

Leapfrogging (Noun)
Hành động vượt qua hoặc bỏ qua một người, vật hoặc giai đoạn bằng cách nhảy qua, thường dùng nghĩa bóng là tiến nhanh hơn, vượt lên trên ai/cái gì (ví dụ: vượt qua bước trung gian để tiến thẳng đến vị trí cao hơn).
The act of leapfrogging.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Leapfrogging (Verb)
Di chuyển hoặc tiến bộ nhanh chóng bằng cách vượt qua các bước thông thường, như hình thức chơi “nhảy cừu” (leapfrog) — nghĩa là tiến lên trước bằng cách nhảy qua các chướng ngại hoặc vượt qua những người/ giai đoạn giữa để đạt tới mục tiêu nhanh hơn.
To progress or move ahead quickly by or as if by using leapfrogging.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Leapfrogging" là một thuật ngữ tiếng Anh mô tả hành động nhảy qua hoặc vượt qua một cái gì đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển công nghệ hoặc kinh tế. Trong British English và American English, thuật ngữ này có thể giữ nguyên về nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh thương mại, "leapfrogging" có thể ám chỉ đến việc các quốc gia hoặc công ty vượt qua các giai đoạn phát triển truyền thống nhờ vào áp dụng công nghệ mới nhanh chóng. Trong cả hai phiên bản tiếng Anh, cách phát âm và cách sử dụng có thể khác nhau nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản.
Họ từ
"Leapfrogging" là một thuật ngữ tiếng Anh mô tả hành động nhảy qua hoặc vượt qua một cái gì đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển công nghệ hoặc kinh tế. Trong British English và American English, thuật ngữ này có thể giữ nguyên về nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh thương mại, "leapfrogging" có thể ám chỉ đến việc các quốc gia hoặc công ty vượt qua các giai đoạn phát triển truyền thống nhờ vào áp dụng công nghệ mới nhanh chóng. Trong cả hai phiên bản tiếng Anh, cách phát âm và cách sử dụng có thể khác nhau nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản.
