Bản dịch của từ Leapfrogging trong tiếng Việt

Leapfrogging

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leapfrogging(Verb)

lˈipfɹɔgɪŋ
lˈipfɹɔgɪŋ
01

Di chuyển hoặc tiến bộ nhanh chóng bằng cách vượt qua các bước thông thường, như hình thức chơi “nhảy cừu” (leapfrog) — nghĩa là tiến lên trước bằng cách nhảy qua các chướng ngại hoặc vượt qua những người/ giai đoạn giữa để đạt tới mục tiêu nhanh hơn.

To progress or move ahead quickly by or as if by using leapfrogging.

Ví dụ

Leapfrogging(Noun)

ˈlipˌfrɔ.ɡɪŋ
ˈlipˌfrɔ.ɡɪŋ
01

Hành động vượt qua hoặc bỏ qua một người, vật hoặc giai đoạn bằng cách nhảy qua, thường dùng nghĩa bóng là tiến nhanh hơn, vượt lên trên ai/cái gì (ví dụ: vượt qua bước trung gian để tiến thẳng đến vị trí cao hơn).

The act of leapfrogging.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ