Bản dịch của từ Learning disability trong tiếng Việt

Learning disability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Learning disability(Noun)

lɚnɨdʒɨnstˈaɪbəli
lɚnɨdʒɨnstˈaɪbəli
01

Một tình trạng khiến người bị ảnh hưởng gặp khó khăn trong việc học (ví dụ đọc, viết, tính toán hoặc hiểu bài), thường không do khuyết tật về thể chất mà là do cách não xử lý thông tin.

A condition giving rise to learning difficulties, especially when not associated with physical disability.

学习障碍是一种学习困难的情况,通常与身体障碍无关。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh