Bản dịch của từ Learning disability trong tiếng Việt
Learning disability

Learning disability(Noun)
Một tình trạng khiến người bị ảnh hưởng gặp khó khăn trong việc học (ví dụ đọc, viết, tính toán hoặc hiểu bài), thường không do khuyết tật về thể chất mà là do cách não xử lý thông tin.
A condition giving rise to learning difficulties, especially when not associated with physical disability.
学习障碍是一种学习困难的情况,通常与身体障碍无关。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khuyết tật học tập là thuật ngữ chỉ các rối loạn ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu hoặc sử dụng thông tin trong quá trình học tập. Các dạng khuyết tật học tập phổ biến bao gồm rối loạn đọc (dyslexia), rối loạn viết (dysgraphia) và rối loạn toán học (dyscalculia). Thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách diễn đạt hoặc nhấn mạnh tính chất chuyên môn trong từng ngữ cảnh sử dụng.
Khuyết tật học tập (learning disability) có nguồn gốc từ tiếng Latin "dis-" nghĩa là "không" hoặc "tách biệt", kết hợp với "habilis" có nghĩa là "có khả năng" hoặc "khéo léo". Khái niệm này mô tả những khó khăn mà một số cá nhân gặp phải trong việc tiếp thu và xử lý thông tin, mặc dù họ có khả năng trí tuệ bình thường hoặc cao hơn. Lịch sử phát triển thuật ngữ này phản ánh sự chuyển biến trong cách hiểu về giáo dục và cách tiếp cận tới những người gặp khó khăn trong học tập, từ việc chỉ trích sang hỗ trợ và điều chỉnh phương pháp giáo dục.
Từ "learning disability" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về giáo dục và sức khỏe tâm thần. Trong ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học, giáo dục đặc biệt và chính sách xã hội, thường liên quan đến việc xác định, can thiệp và hỗ trợ những cá nhân gặp khó khăn trong việc học tập do các rối loạn như dyslexia hoặc ADHD.
Khuyết tật học tập là thuật ngữ chỉ các rối loạn ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu hoặc sử dụng thông tin trong quá trình học tập. Các dạng khuyết tật học tập phổ biến bao gồm rối loạn đọc (dyslexia), rối loạn viết (dysgraphia) và rối loạn toán học (dyscalculia). Thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách diễn đạt hoặc nhấn mạnh tính chất chuyên môn trong từng ngữ cảnh sử dụng.
Khuyết tật học tập (learning disability) có nguồn gốc từ tiếng Latin "dis-" nghĩa là "không" hoặc "tách biệt", kết hợp với "habilis" có nghĩa là "có khả năng" hoặc "khéo léo". Khái niệm này mô tả những khó khăn mà một số cá nhân gặp phải trong việc tiếp thu và xử lý thông tin, mặc dù họ có khả năng trí tuệ bình thường hoặc cao hơn. Lịch sử phát triển thuật ngữ này phản ánh sự chuyển biến trong cách hiểu về giáo dục và cách tiếp cận tới những người gặp khó khăn trong học tập, từ việc chỉ trích sang hỗ trợ và điều chỉnh phương pháp giáo dục.
Từ "learning disability" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về giáo dục và sức khỏe tâm thần. Trong ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học, giáo dục đặc biệt và chính sách xã hội, thường liên quan đến việc xác định, can thiệp và hỗ trợ những cá nhân gặp khó khăn trong việc học tập do các rối loạn như dyslexia hoặc ADHD.
