Bản dịch của từ Leasing trong tiếng Việt
Leasing

Leasing (Noun)
She told a leasing to cover up her mistake.
Cô ấy nói một lời dối để che giấu lỗi lầm của mình.
He always avoids leasing in his conversations.
Anh ta luôn tránh việc nói dối trong cuộc trò chuyện.
Did you catch her leasing about the incident yesterday?
Bạn đã bắt gặp cô ấy nói dối về sự việc ngày hôm qua chưa?
Họ từ
Leasing là một thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính, chỉ hình thức cho thuê tài sản, cho phép bên thuê (lessee) sử dụng tài sản trong một khoảng thời gian cụ thể, đổi lại việc thanh toán một khoản phí (lease payment) cho bên cho thuê (lessor). Thuật ngữ có sự tương đồng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng việc sử dụng và các quy định pháp lý có thể khác nhau giữa hai vùng. Trong tiếng Anh, phát âm của từ này thường không phân biệt rõ ràng giữa hai biến thể, nhưng cấu trúc hợp đồng có thể có sự khác biệt về luật pháp và quy định.
Từ "leasing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp "laisser", nghĩa là "để lại" hoặc "cho mượn". Trong tiếng Latinh, "lacere" có nghĩa tương tự. Khái niệm này phát triển từ các thỏa thuận cho thuê đất và tài sản ở châu Âu vào thế kỷ 20, phản ánh sự chuyển giao quyền sử dụng mà không phải sở hữu. Ngày nay, "leasing" chỉ các hợp đồng cho thuê tài sản tài chính hoặc thực thể, thể hiện sự linh hoạt trong quản lý tài sản.
Thuật ngữ "leasing" xuất hiện với tần suất cao trong các phần thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến các tình huống kinh doanh hoặc tài chính, như hợp đồng cho thuê. Trong phần Nói và Viết, "leasing" thường được sử dụng khi thảo luận về tài sản, xe cộ hay thiết bị. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến bất động sản và quản lý tài sản.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp