Bản dịch của từ Leave one by one trong tiếng Việt

Leave one by one

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leave one by one(Phrase)

lˈiːv wˈɐn bˈaɪ wˈɐn
ˈɫiv ˈwən ˈbaɪ ˈwən
01

Rời đi riêng rẽ hoặc từng người chứ không cùng lúc

Leave separately or in isolation instead of all at once

单独或分开离开,而不是一块儿同时离开。

Ví dụ
02

Cho phép cá nhân rời đi hoặc ra khỏi nhóm từng người một thay vì cùng lúc

To allow each individual to leave or step out one at a time instead of the whole group leaving all at once.

让每个人可以单独离开,而不是集体行动。

Ví dụ
03

Ví dụ