Bản dịch của từ Left behind trong tiếng Việt
Left behind

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "left behind" thường được sử dụng để chỉ một trạng thái hoặc tình huống khi một người hoặc vật không còn ở nơi đã từng ở, thường do bị bỏ lại hoặc không được đưa theo. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, âm điệu và nhấn âm có thể khác nhau. "Left behind" có thể chỉ xu hướng xã hội hoặc cảm xúc, đặc biệt trong các tình huống đối mặt với lãng quên hoặc cô đơn.
Cụm từ "left behind" xuất phát từ động từ "leave" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Old English "leofan", có nghĩa là để lại. Cấu trúc này mang tính chất mô tả hành động rời bỏ hoặc không giữ lại, thường liên quan đến sự từ bỏ hoặc chậm trễ trong một bối cảnh nhất định. Sự kết hợp giữa "left" (quá khứ của "leave") và "behind" (phía sau) nhấn mạnh trạng thái của những gì không được giữ lại, phù hợp với ý nghĩa hiện tại liên quan đến việc bị bỏ lại hoặc không còn được chú ý.
Cụm từ "left behind" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự bỏ sót, cô lập hoặc thiếu thốn. Trong phần Nói, cụm từ này có thể được sử dụng để diễn đạt cảm xúc hoặc tình huống riêng tư. Ngoài ra, "left behind" cũng thường xuất hiện trong các tình huống thảo luận về phát triển xã hội, giáo dục và di cư, nơi mà những người hoặc nhóm bị bỏ lại phía sau thường trở thành chủ đề chính.
Cụm từ "left behind" thường được sử dụng để chỉ một trạng thái hoặc tình huống khi một người hoặc vật không còn ở nơi đã từng ở, thường do bị bỏ lại hoặc không được đưa theo. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, âm điệu và nhấn âm có thể khác nhau. "Left behind" có thể chỉ xu hướng xã hội hoặc cảm xúc, đặc biệt trong các tình huống đối mặt với lãng quên hoặc cô đơn.
Cụm từ "left behind" xuất phát từ động từ "leave" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Old English "leofan", có nghĩa là để lại. Cấu trúc này mang tính chất mô tả hành động rời bỏ hoặc không giữ lại, thường liên quan đến sự từ bỏ hoặc chậm trễ trong một bối cảnh nhất định. Sự kết hợp giữa "left" (quá khứ của "leave") và "behind" (phía sau) nhấn mạnh trạng thái của những gì không được giữ lại, phù hợp với ý nghĩa hiện tại liên quan đến việc bị bỏ lại hoặc không còn được chú ý.
Cụm từ "left behind" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự bỏ sót, cô lập hoặc thiếu thốn. Trong phần Nói, cụm từ này có thể được sử dụng để diễn đạt cảm xúc hoặc tình huống riêng tư. Ngoài ra, "left behind" cũng thường xuất hiện trong các tình huống thảo luận về phát triển xã hội, giáo dục và di cư, nơi mà những người hoặc nhóm bị bỏ lại phía sau thường trở thành chủ đề chính.
