Bản dịch của từ Left in the dark trong tiếng Việt

Left in the dark

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Left in the dark(Phrase)

lˈɛft ˈɪn tʰˈiː dˈɑːk
ˈɫɛft ˈɪn ˈθi ˈdɑrk
01

Không biết về điều gì đó

Not being informed about something

没有有关某事的通知

Ví dụ
02

Không được phép biết về những sự kiện quan trọng

Being kept in the dark about important truths.

被蒙在鼓里,不知道那些重要的真相

Ví dụ
03

Trong trạng thái mơ hồ hoặc không rõ ràng

In a state of uncertainty or confusion.

处于无知或困惑的状态

Ví dụ