Bản dịch của từ Left the premises trong tiếng Việt

Left the premises

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Left the premises(Phrase)

lˈɛft tʰˈiː prˈɛmaɪzɪz
ˈɫɛft ˈθi ˈprɛməsɪz
01

Rời khỏi tòa nhà hoặc bất động sản

To leave the building or property

离开建筑物或财产

Ví dụ
02

Rời khỏi nơi làm việc hoặc nơi cư trú

Leave the workplace or residence.

离开工作地点或居住地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa