ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Left the premises
Rời khỏi tòa nhà hoặc bất động sản
To leave the building or property
离开建筑物或财产
Rời khỏi nơi làm việc hoặc nơi cư trú
Leave the workplace or residence.
离开工作地点或居住地
Từ tiếng Trung gần nghĩa