leftovers
Noun UncountableNoun
leftovers (Noun Uncountable)
/lˈɛftoʊvɚz/
/lˈɛftoʊvəz/
AI
Ví dụ
Nhiều gia đình quyên góp đồ ăn thừa cho các nơi trú ẩn mỗi tuần.Many families donate leftovers to local shelters every week.
Không phải tất cả các cộng đồng sử dụng đồ ăn thừa của họ một cách hiệu quả.Not all communities utilize their leftovers effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
leftovers (Noun)
/lˈɛftoʊvɚz/
/lˈɛftoʊvəz/
AI
Ví dụ
Chúng tôi có đồ ăn thừa từ bữa tiệc tối qua với bạn bè.We had leftovers from last night's dinner party with friends.
Không có đồ ăn thừa sau buổi họp mặt gia đình lớn hôm qua.There are no leftovers after the big family gathering yesterday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Leftovers" là một danh từ chỉ phần thức ăn còn lại sau khi bữa ăn chính đã kết thúc. Khái niệm này phổ biến trong cả bối cảnh gia đình và ẩm thực, thường được dùng để chỉ thức ăn có thể bảo quản và sử dụng lại sau đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "leftovers" được sử dụng rộng rãi mà không có phiên bản khác biệt đáng kể, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể ít phổ biến hơn trong văn hoá ẩm thực truyền thống.