Anh - Việt

Bản dịch của từ Leftovers trong tiếng Việt

leftovers

Noun UncountableNoun

leftovers (Noun Uncountable)

/lˈɛftoʊvɚz/
/lˈɛftoʊvəz/
AI

Nghĩa 01 · Những thứ còn lại sau khi phần chính đã được dùng, ăn hoặc xử lý; đồ thừa, phần dư còn sót lại.

Những thứ còn lại sau khi phần chính đã được dùng, ăn hoặc xử lý; đồ thừa, phần dư còn sót lại.

Things that remain after the rest has been used or dealt with.

Ví dụ
Nhiều gia đình quyên góp đồ ăn thừa cho các nơi trú ẩn mỗi tuần.Many families donate leftovers to local shelters every week.
Không phải tất cả các cộng đồng sử dụng đồ ăn thừa của họ một cách hiệu quả.Not all communities utilize their leftovers effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

leftovers (Noun)

/lˈɛftoʊvɚz/
/lˈɛftoʊvəz/
AI

Nghĩa 01 · Đồ ăn còn thừa sau bữa ăn — những món ăn chưa được ăn hết và được giữ lại để dùng sau.

Đồ ăn còn thừa sau bữa ăn — những món ăn chưa được ăn hết và được giữ lại để dùng sau.

Food remaining uneaten at the end of a meal.

Ví dụ
Chúng tôi có đồ ăn thừa từ bữa tiệc tối qua với bạn bè.We had leftovers from last night's dinner party with friends.
Không có đồ ăn thừa sau buổi họp mặt gia đình lớn hôm qua.There are no leftovers after the big family gathering yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh