Bản dịch của từ Leghorn trong tiếng Việt

Leghorn

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leghorn(Noun)

lˈɛghɔɹn
lˈɛghɑɹn
01

Một loại rơm đan mảnh, dệt thành sợi hoặc mảnh nhỏ rất mịn, thường dùng để làm nón, mũ hoặc đồ thủ công.

Fine plaited straw.

精细编织的稻草

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một giống gà nhỏ, khỏe mạnh và dễ nuôi; thường nuôi để lấy trứng hoặc thịt với ngoại hình gọn, nhanh nhẹn.

A chicken of a small hardy breed.

一种小型、耐寒的鸡。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh