Bản dịch của từ Lego trong tiếng Việt

Lego

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lego(Noun)

lˈɛgoʊ
lˈɛgoʊ
01

Thương hiệu đồ chơi lắp ghép bằng nhựa gồm các viên (gạch) nhỏ có thể ghép nối với nhau để tạo thành nhiều mô hình khác nhau.

A brand of these plastic construction toys.

一种塑料积木玩具品牌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lego(Noun Uncountable)

lˈɛgoʊ
lˈɛgoʊ
01

Hành động hoặc thú vui chơi đồ chơi lego (ghép các mảnh nhựa giống nhau để tạo mô hình, dụng cụ, đồ vật hoặc nhân vật).

The activity of playing with lego toys.

玩乐高积木的活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh