Bản dịch của từ Legwear trong tiếng Việt

Legwear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legwear(Noun)

lˈɛɡweə
ˈɫɛɡwɛr
01

Quần áo mặc trên chân như tất, quần tất hoặc quần legging.

Clothing worn on the legs such as stockings tights or leggings

Ví dụ
02

Một loại trang phục được thiết kế để che phủ đôi chân.

A category of clothing items designed to cover the legs

Ví dụ
03

Phụ kiện đeo ở chân hoặc bàn chân

Accessories worn on the legs or feet

Ví dụ