Anh - Việt

Bản dịch của từ Leisureliness trong tiếng Việt

leisureliness

NounAdjective

leisureliness (Noun)

/lˈaɪvɚsˌaɪnəlz/
/lˈaɪvɚsˌaɪnəlz/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái điềm tĩnh, thong thả, không vội vàng; cách cư xử thư thả, ung dung.

the quality or state of being leisurely unhurried and relaxed manner.

Ví dụ
Sự thư giãn vào cuối tuần cho phép các gia đình gắn bó và nghỉ ngơi cùng nhau.The leisureliness of weekends allows families to bond and relax together.
Nhiều người không đánh giá cao sự thư giãn trong cuộc sống xã hội bận rộn.Many people do not appreciate leisureliness in their busy social lives.

leisureliness (Adjective)

/lˈaɪvɚsˌaɪnəlz/
/lˈaɪvɚsˌaɪnəlz/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả trạng thái thong thả, chậm rãi, không vội vàng; bình tĩnh và thư giãn khi làm việc hoặc sinh hoạt.

characterized by leisureliness unhurried and relaxed.

Ví dụ
Sự thư giãn của buổi dã ngoại khiến mọi người cảm thấy thoải mái và vui vẻ.The leisureliness of the picnic made everyone feel relaxed and happy.
Họ không đánh giá cao sự chậm rãi của lịch trình sự kiện.They did not appreciate the leisureliness of the event's schedule.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh