Bản dịch của từ Leone trong tiếng Việt

Leone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leone(Noun)

ˈli.oʊn
ˈli.oʊn
01

Đơn vị tiền tệ cơ bản của Sierra Leone, tương đương 100 xu (cent).

The basic monetary unit of Sierra Leone equal to 100 cents.

塞拉利昂的货币单位,等于100分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh