Bản dịch của từ Sierra trong tiếng Việt
Sierra

Sierra (Noun)
Một dãy núi dài, nhẵn hoặc răng cưa, thường cao và có đỉnh nhọn; từ này thường dùng với các dãy núi ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha hoặc miền Tây nước Mỹ.
Especially in Spanishspeaking countries or the western US a long jagged mountain chain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ mã dùng trong liên lạc vô tuyến để đại diện cho chữ cái 'S' (theo bảng chữ cái phát âm như NATO).
A code word representing the letter S used in radio communication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "sierra" xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là "dãy núi" hoặc "dạng núi gợn sóng". Trong tiếng Anh, "sierra" thường được sử dụng để chỉ các dãy núi gợi hình dạng có răng cưa. Từ này có thể xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với "sierra" thường dùng hơn trong cách diễn đạt địa lý hoặc thiên nhiên.
Từ "sierra" xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là "dãy núi" hoặc "dạng núi gợn sóng". Trong tiếng Anh, "sierra" thường được sử dụng để chỉ các dãy núi gợi hình dạng có răng cưa. Từ này có thể xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với "sierra" thường dùng hơn trong cách diễn đạt địa lý hoặc thiên nhiên.
