Bản dịch của từ Less predictable trong tiếng Việt

Less predictable

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Less predictable(Phrase)

lˈɛs prɪdˈɪktəbəl
ˈɫɛs prɪˈdɪktəbəɫ
01

Không thể dự đoán, không chắc chắn

Not able to be predicted uncertain

Ví dụ
02

Không được dự đoán hay mong đợi

Not foreseen or expected

Ví dụ
03

Biến số thiếu tính dự đoán

Lacking predictability variable

Ví dụ