Bản dịch của từ Less worry trong tiếng Việt

Less worry

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Less worry(Phrase)

lˈɛs wˈɜːri
ˈɫɛs ˈwɝi
01

Tâm trạng thoải mái, không lo lắng hay căng thẳng

A calm and worry-free state of mind

心情平静,没有焦虑或烦恼

Ví dụ
02

Thái độ hoặc cách tiếp cận không căng thẳng

A relaxed approach or attitude

一种不带压力的态度或做事方式

Ví dụ
03

Cảm giác bình tĩnh về các vấn đề hoặc sự kiện

A calm feeling in the face of problems or events

面对问题或事件时的平静感

Ví dụ