Bản dịch của từ Let your guard down trong tiếng Việt

Let your guard down

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Let your guard down(Phrase)

lˈɛt jˈɔː ɡˈɜːd dˈaʊn
ˈɫɛt ˈjʊr ˈɡɝd ˈdaʊn
01

Ngừng cẩn trọng về cái gì đó

To stop being careful about something

Ví dụ
02

Giảm bớt sự cảnh giác hoặc thận trọng

To relax ones vigilance or caution

Ví dụ
03

Trở nên ít phòng thủ hơn hoặc bảo vệ bản thân một cách quá mức.

To be less defensive or protective of oneself

Ví dụ