Bản dịch của từ Liaising trong tiếng Việt
Liaising

Liaising(Verb)
Thiết lập hoặc duy trì đường liên lạc; làm đầu mối kết nối giữa hai bên để trao đổi thông tin.
Establishing a line of communication acting as a link.
Dạng động từ của Liaising (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Liaise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Liaised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Liaised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Liaises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Liaising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Liên lạc" (liaising) là một từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, chỉ hoạt động kết nối, giao tiếp hoặc hợp tác giữa các cá nhân hoặc tổ chức để đạt được một mục tiêu chung. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng khá tương đồng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. "Liaising" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên môn, như kinh doanh và quản lý dự án, nhằm nhấn mạnh vai trò của việc duy trì sự phối hợp hiệu quả.
Từ "liaising" có nguồn gốc từ động từ "liaise", được hình thành từ tiếng Pháp "lier", nghĩa là "kết nối" hoặc "liên kết". "Liaise" lần đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 19 và liên quan đến việc thiết lập mối quan hệ làm việc giữa các bên khác nhau, nhằm tăng cường sự hợp tác và trao đổi thông tin. Ngày nay, từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và quản lý, phản ánh vai trò của giao tiếp trong hoạt động phối hợp.
Từ "liaising" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi thí sinh thường phải thảo luận về các kỹ năng giao tiếp và hợp tác. Trong ngữ cảnh chung, "liaising" thường được sử dụng trong môi trường công việc, đặc biệt liên quan đến việc phối hợp giữa các bộ phận hoặc tổ chức. Thuật ngữ này cũng thường thấy trong các lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục và quản lý dự án, nơi mà việc xây dựng mối quan hệ và liên lạc hiệu quả là rất quan trọng.
Họ từ
"Liên lạc" (liaising) là một từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, chỉ hoạt động kết nối, giao tiếp hoặc hợp tác giữa các cá nhân hoặc tổ chức để đạt được một mục tiêu chung. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng khá tương đồng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. "Liaising" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên môn, như kinh doanh và quản lý dự án, nhằm nhấn mạnh vai trò của việc duy trì sự phối hợp hiệu quả.
Từ "liaising" có nguồn gốc từ động từ "liaise", được hình thành từ tiếng Pháp "lier", nghĩa là "kết nối" hoặc "liên kết". "Liaise" lần đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 19 và liên quan đến việc thiết lập mối quan hệ làm việc giữa các bên khác nhau, nhằm tăng cường sự hợp tác và trao đổi thông tin. Ngày nay, từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và quản lý, phản ánh vai trò của giao tiếp trong hoạt động phối hợp.
Từ "liaising" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi thí sinh thường phải thảo luận về các kỹ năng giao tiếp và hợp tác. Trong ngữ cảnh chung, "liaising" thường được sử dụng trong môi trường công việc, đặc biệt liên quan đến việc phối hợp giữa các bộ phận hoặc tổ chức. Thuật ngữ này cũng thường thấy trong các lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục và quản lý dự án, nơi mà việc xây dựng mối quan hệ và liên lạc hiệu quả là rất quan trọng.
