licensee
licensee (Noun)
Nghĩa 01
Người được cấp giấy phép (giấy phép hoạt động), đặc biệt là người được phép bán rượu, bia hoặc đồ uống có cồn.
The holder of a licence, especially to sell alcoholic drinks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của licensee (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
licensee | licensees |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "licensee" chỉ những cá nhân hoặc tổ chức được cấp phép sử dụng tài sản trí tuệ, hàng hóa hoặc dịch vụ theo một thỏa thuận nhất định. Trong bối cảnh pháp lý, "licensee" thường đối lập với "licensor", tức người cấp phép. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực bản quyền, thương hiệu và các lĩnh vực luật thương mại. Cả hai biến thể Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng "licensee" với cùng một nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút giữa hai ngôn ngữ này.