Bản dịch của từ Licence trong tiếng Việt
Licence
Noun

Licence (Noun)
lˈaɪsəns
ˈɫaɪsəns
01
Sự cho phép chính thức của cơ quan có thẩm quyền để sở hữu, sử dụng, thực hiện hoặc bán một thứ gì đó.
Official permission to own use do or sell something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
03
Tài liệu chính thức chứng minh rằng một người hoặc tổ chức đã được cấp phép.
A document that proves that official permission has been given
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
