Bản dịch của từ Licence trong tiếng Việt

Licence

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Licence (Noun)

lˈaɪsəns
ˈɫaɪsəns
01

Sự cho phép chính thức của cơ quan có thẩm quyền để sở hữu, sử dụng, thực hiện hoặc bán một thứ gì đó.

Official permission to own use do or sell something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự tự do được phép vượt ra ngoài quy tắc thông thường, đặc biệt trong nghệ thuật hoặc sáng tác.

Freedom to behave or express ideas in a way that is not normally allowed especially in art or writing

Ví dụ
03

Tài liệu chính thức chứng minh rằng một người hoặc tổ chức đã được cấp phép.

A document that proves that official permission has been given

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa