licence
licence (Noun)
Nghĩa 01
Tài liệu chính thức chứng minh rằng một người hoặc tổ chức đã được cấp phép.
A document that proves that official permission has been given
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sự cho phép chính thức của cơ quan có thẩm quyền để sở hữu, sử dụng, thực hiện hoặc bán một thứ gì đó.
Official permission to own use do or sell something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của licence (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giấy phép truyền hình television licence | Trung tâm cộng đồng trên phố Oak đã trả tiền cho giấy phép truyền hình, nên các gia đình địa phương có thể cùng xem một chương trình đố vui thân thiện vào mỗi thứ Sáu. The Oak Street community center paid for a television licence, so local families could watch a friendly quiz together every Friday. |
giấy phép đặc biệt special licence | Trung tâm cộng đồng được cấp giấy phép đặc biệt để tổ chức một lễ hội gia đình miễn phí trong công viên. The community center received a special licence to host a free family festival in the park. |
bằng lái xe driving licence | Bằng lái xe giúp tôi đến thăm bạn bè ở các thị trấn gần đó và tham gia những sự kiện xã hội của địa phương. My driving licence helps me visit friends in nearby towns and join local social events. |
giấy phép kinh doanh trade licence | Giấy phép kinh doanh giúp một cửa hàng nhỏ phục vụ người dân trong cộng đồng tốt hơn. A trade licence helps a small shop serve people in the local community. |
giấy phép sử dụng súng gun licence | Ở thị trấn của chúng tôi, mọi người trưởng thành đều cần giấy phép sử dụng súng trước khi tham gia lớp học an toàn cộng đồng. In our town, every adult needs a gun licence before joining the community safety class. |