Bản dịch của từ Licence trong tiếng Việt

Licence

Noun [U/C]

Licence Noun

/lˈɑɪsn̩s/
/lˈɑɪsn̩s/
01

(anh, canada, úc, nam phi, ireland, new zealand, malaysia, singapore) cách viết tiêu chuẩn của giấy phép.

(uk, canada, australia, south africa, ireland, new zealand, malaysia, singapore) standard spelling of license.

Ví dụ

She obtained a licence to open a café in the city.

Cô ấy đã lấy một giấy phép để mở một quán cà phê trong thành phố.

The government issued a licence for the new music festival.

Chính phủ đã cấp một giấy phép cho lễ hội âm nhạc mới.

Kết hợp từ của Licence (Noun)

CollocationVí dụ

Television licence

Giấy phép truyền hình

The television licence fee is due next month.

Phí cấp phép truyền hình đến hạn vào tháng sau.

Trade licence

Giấy phép kinh doanh

She applied for a trade licence to start her business.

Cô ấy đã nộp đơn xin giấy phép kinh doanh.

Teaching licence

Bằng giáo dục

She obtained her teaching licence after completing the required courses.

Cô ấy đã nhận được bằng sư phạm sau khi hoàn thành các khóa học cần thiết.

Entertainment licence

Giấy phép giải trí

The club was shut down due to lack of an entertainment licence.

Câu lạc bộ bị đóng cửa do thiếu giấy phép giải trí.

Hunting licence

Giấy phép săn bắn

He applied for a hunting licence to join the hunting club.

Anh ấy đã nộp đơn xin giấy phép săn để tham gia câu lạc bộ săn bắn.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Licence

Không có idiom phù hợp