Anh - Việt

Bản dịch của từ Licence trong tiếng Việt

licence

Noun

licence (Noun)

/lˈaɪsəns/
/ˈɫaɪsəns/
AI

Nghĩa 01

Tài liệu chính thức chứng minh rằng một người hoặc tổ chức đã được cấp phép.

A document that proves that official permission has been given

Ví dụ
Maria đã xuất trình giấy phép trước khi tổ chức buổi hòa nhạc từ thiện trong khu phố.Maria showed her event licence before organizing a neighborhood charity concert.
Câu lạc bộ không có giấy phép hợp lệ để tổ chức hội thảo về sức khỏe cộng đồng.The club lacked a valid licence for its public health workshop.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sự cho phép chính thức của cơ quan có thẩm quyền để sở hữu, sử dụng, thực hiện hoặc bán một thứ gì đó.

Official permission to own use do or sell something

Ví dụ
Tại Canada, Maya đã nhận giấy phép bán đồ ăn tại các sự kiện cộng đồng.In Canada, Maya obtained a licence to sell food at community events.
Tom không có giấy phép lái taxi ở New York.Tom lacks a licence to operate a taxi in New York.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Sự tự do được phép vượt ra ngoài quy tắc thông thường, đặc biệt trong nghệ thuật hoặc sáng tác.

Freedom to behave or express ideas in a way that is not normally allowed especially in art or writing

Ví dụ
Mạng xã hội trao cho các nghệ sĩ trẻ quyền tự do thách thức vai trò gia đình truyền thống.Social media gives young artists licence to challenge traditional family roles.
Một cuộc tranh luận ở trường không nên trao quyền tự do bày tỏ những ý tưởng thù ghét.A school debate should not grant licence for hateful ideas.

Kết hợp từ của licence (Noun)

ADJECTIVE + licenceVERB + licence/licenselicence/license + VERBPHRASESPREPOSITIONlicence/license + NOUN
Kết hợp từ của licence
Collocation
Ví dụ

giấy phép truyền hình

television licence

Trung tâm cộng đồng trên phố Oak đã trả tiền cho giấy phép truyền hình, nên các gia đình địa phương có thể cùng xem một chương trình đố vui thân thiện vào mỗi thứ Sáu.

The Oak Street community center paid for a television licence, so local families could watch a friendly quiz together every Friday.

giấy phép đặc biệt

special licence

Trung tâm cộng đồng được cấp giấy phép đặc biệt để tổ chức một lễ hội gia đình miễn phí trong công viên.

The community center received a special licence to host a free family festival in the park.

bằng lái xe

driving licence

Bằng lái xe giúp tôi đến thăm bạn bè ở các thị trấn gần đó và tham gia những sự kiện xã hội của địa phương.

My driving licence helps me visit friends in nearby towns and join local social events.

giấy phép kinh doanh

trade licence

Giấy phép kinh doanh giúp một cửa hàng nhỏ phục vụ người dân trong cộng đồng tốt hơn.

A trade licence helps a small shop serve people in the local community.

giấy phép sử dụng súng

gun licence

Ở thị trấn của chúng tôi, mọi người trưởng thành đều cần giấy phép sử dụng súng trước khi tham gia lớp học an toàn cộng đồng.

In our town, every adult needs a gun licence before joining the community safety class.

Video ngữ cảnh