Anh - Việt

Bản dịch của từ Lich trong tiếng Việt

lich

Noun

lich (Noun)

AI

Nghĩa 01

Từ cổ, dùng để chỉ một thi thể hoặc xác chết (người đã chết).

archaic UK A corpse or dead body.

Ví dụ
Xác chết được tìm thấy trong ngôi nhà bỏ hoang trên đường Maple.The lich was found in the abandoned house on Maple Street.
Không có xác chết nào được phát hiện trong sự kiện dọn dẹp cộng đồng thứ Bảy vừa qua.No lich was discovered during the community clean-up event last Saturday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ “lich” ở đây là dạng rút gọn (viết tắt) của “Lichfield” — tên một địa danh (thành phố) ở Anh.

Ellipsis of lichfield.

Ví dụ
Lich là một loại cây hiếm gặp trong các công viên đô thị.Lich is a rare plant found in urban parks.
Nhiều người không nhận ra lich trong khu phố của họ.Many people do not recognize lich in their neighborhoods.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh