Bản dịch của từ Lich trong tiếng Việt

Lich

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lich(Noun)

01

Từ cổ, dùng để chỉ một thi thể hoặc xác chết (người đã chết).

Archaic UK A corpse or dead body.

Ví dụ
02

Từ “lich” là dạng rút gọn (ellipsis) của “lichway”. Đây là một từ rất hiếm hoặc mang tính chuyên ngành/địa phương; trong ngữ cảnh này nó chỉ đến “lichway” — có thể là tên riêng, thuật ngữ hoặc danh từ cụ thể tùy ngữ cảnh.

Ellipsis of lichway.

Ví dụ
03

Từ “lich” ở đây là dạng rút gọn (viết tắt) của “Lichfield” — tên một địa danh (thành phố) ở Anh.

Ellipsis of lichfield.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh