lich
Noun
lich (Noun)
AI
Ví dụ
Xác chết được tìm thấy trong ngôi nhà bỏ hoang trên đường Maple.The lich was found in the abandoned house on Maple Street.
Không có xác chết nào được phát hiện trong sự kiện dọn dẹp cộng đồng thứ Bảy vừa qua.No lich was discovered during the community clean-up event last Saturday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ “lich” ở đây là dạng rút gọn (viết tắt) của “Lichfield” — tên một địa danh (thành phố) ở Anh.
Ellipsis of lichfield.
Ví dụ
Lich là một loại cây hiếm gặp trong các công viên đô thị.Lich is a rare plant found in urban parks.
Nhiều người không nhận ra lich trong khu phố của họ.Many people do not recognize lich in their neighborhoods.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lich" trong tiếng Việt có nghĩa là một công cụ dùng để xác định thời gian, bao gồm các ngày, tuần và tháng. Trong tiếng Anh, từ tương đương là "calendar". Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "calendar" có thể được dùng với các ý nghĩa khác nhau, như "lịch trình" trong một số ngành nghề cụ thể.