Bản dịch của từ Lie awake trong tiếng Việt

Lie awake

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lie awake(Verb)

lˈaɪ ˈɑːweɪk
ˈɫaɪ ˈɑˌweɪk
01

Để thức trên giường thay vì ngủ

To remain awake in bed instead of sleeping

Ví dụ
02

Để duy trì trạng thái mất ngủ

To stay in a state of sleeplessness

Ví dụ