Bản dịch của từ Life vest trong tiếng Việt

Life vest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Life vest(Noun)

laɪf vɛst
laɪf vɛst
01

Áo phao cứu sinh; là loại áo không tay, có khả năng giữ cho người mặc nổi trên mặt nước (thường có phao hoặc bơm hơi) — dùng cho người không biết bơi hoặc để phòng khi gặp nạn trên nước.

A sleeveless buoyant or inflatable vest typically worn by a nonswimmer in water.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh