Bản dịch của từ Lifeboat trong tiếng Việt
Lifeboat

Lifeboat (Noun)
The lifeboat rescued 20 survivors from the sinking ship.
Thuyền cứu sinh đã cứu 20 người sống sót từ con tàu đắm.
Without a lifeboat, the passengers would have been in grave danger.
Nếu không có thuyền cứu sinh, hành khách sẽ gặp nguy hiểm nghiêm trọng.
Is the lifeboat equipped with enough supplies for emergencies?
Liệu thuyền cứu sinh có đủ cung cấp cho các tình huống khẩn cấp không?
Kết hợp từ của Lifeboat (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Offshore lifeboat Thuyền cứu sinh ngoại khơi | The offshore lifeboat rescued all crew members safely. Thuyền cứu hộ ngoài khơi đã cứu tất cả thành viên phi hành đoàn an toàn. |
Inshore lifeboat Tàu cứu nạn ven bờ | The inshore lifeboat rescued five people stranded near the shore. Thuyền cứu hộ ven bờ đã cứu năm người bị mắc kẹt gần bờ. |
Motor lifeboat Thuyền cứu nạn động cơ | The motor lifeboat rescued the stranded fishermen quickly. Thuyền cứu hộ động cơ đã cứu nhanh chóng ngư dân bị mắc kẹt. |
Họ từ
Từ "lifeboat" chỉ đến một loại thuyền nhỏ được thiết kế để cứu người từ tàu bị lật hoặc gặp nạn. Ở Anh và Mỹ, từ này giữ nguyên nghĩa, nhưng có sự khác biệt về ngữ âm; trong tiếng Anh Anh, "lifeboat" thường được phát âm một cách nhẹ nhàng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn âm mạnh hơn. Từ này có ứng dụng trong các tình huống cứu hộ trên biển và trong các ngữ cảnh hình tượng như "lifeboat economics", nhấn mạnh đến việc cứu vãn hoặc bảo vệ những người bị ảnh hưởng.
Từ "lifeboat" xuất phát từ hai thành phần: "life" (cuộc sống) và "boat" (thuyền). "Life" có nguồn gốc từ từ Latinh "vita", có nghĩa là sự sống, trong khi "boat" bắt nguồn từ từ Bắc Âu cổ "bât", chỉ phương tiện thủy. Từ thế kỷ 19, "lifeboat" được sử dụng để chỉ những chiếc thuyền cứu sinh, phục vụ mục đích bảo vệ và cứu vớt sinh mạng trong các tình huống khẩn cấp trên biển. Nghĩa hiện tại phản ánh chức năng thiết yếu của nó trong việc đảm bảo an toàn.
Từ "lifeboat" thường xuyên xuất hiện trong ngữ cảnh về an toàn trên biển, đặc biệt trong các bài viết và bài nói thuộc lĩnh vực hàng hải hoặc cứu hộ. Trong Component Reading và Listening của IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các đoạn mô tả tình huống khẩn cấp hoặc các quy định về an toàn. Ở Component Writing và Speaking, thí sinh có thể được yêu cầu mô tả các biện pháp phòng ngừa trong các tình huống nguy hiểm. Từ này cũng thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường biển và cứu hộ nhân đạo.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp