Bản dịch của từ Lifeboat trong tiếng Việt

Lifeboat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lifeboat (Noun)

lˈaɪfboʊt
lˈaɪfboʊt
01

Một chiếc thuyền được chế tạo đặc biệt được hạ thủy từ đất liền để cứu người gặp nạn trên biển.

A specially constructed boat launched from land to rescue people in distress at sea.

Ví dụ

The lifeboat rescued 20 survivors from the sinking ship.

Thuyền cứu sinh đã cứu 20 người sống sót từ con tàu đắm.

Without a lifeboat, the passengers would have been in grave danger.

Nếu không có thuyền cứu sinh, hành khách sẽ gặp nguy hiểm nghiêm trọng.

Is the lifeboat equipped with enough supplies for emergencies?

Liệu thuyền cứu sinh có đủ cung cấp cho các tình huống khẩn cấp không?

Kết hợp từ của Lifeboat (Noun)

CollocationVí dụ

Offshore lifeboat

Thuyền cứu sinh ngoại khơi

The offshore lifeboat rescued all crew members safely.

Thuyền cứu hộ ngoài khơi đã cứu tất cả thành viên phi hành đoàn an toàn.

Inshore lifeboat

Tàu cứu nạn ven bờ

The inshore lifeboat rescued five people stranded near the shore.

Thuyền cứu hộ ven bờ đã cứu năm người bị mắc kẹt gần bờ.

Motor lifeboat

Thuyền cứu nạn động cơ

The motor lifeboat rescued the stranded fishermen quickly.

Thuyền cứu hộ động cơ đã cứu nhanh chóng ngư dân bị mắc kẹt.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Lifeboat cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Lifeboat

Không có idiom phù hợp