Bản dịch của từ Lifelong trong tiếng Việt

Lifelong

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lifelong (Adjective)

lˈɑɪflˈɔŋ
lˈɑɪflˌɑŋ
01

Kéo dài suốt cuộc đời; duy trì trong một trạng thái hoặc mối quan hệ trong suốt phần đời của một người.

Lasting or remaining in a particular state throughout a persons life.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh