Bản dịch của từ Lifelong trong tiếng Việt
Lifelong

Lifelong (Adjective)
Kéo dài hoặc duy trì ở một trạng thái cụ thể trong suốt cuộc đời của một người.
Lasting or remaining in a particular state throughout a persons life.
She made lifelong friends at the community center.
Cô ấy đã kết bạn suốt đời tại trung tâm cộng đồng.
The charity organization supports lifelong learning programs for adults.
Tổ chức từ thiện hỗ trợ các chương trình học suốt đời cho người lớn.
The government promotes lifelong healthcare services for senior citizens.
Chính phủ thúc đẩy dịch vụ chăm sóc sức khỏe suốt đời cho người cao tuổi.
Từ "lifelong" được sử dụng để chỉ một điều gì đó kéo dài suốt cuộc đời hoặc trong suốt quãng thời gian mà một cá nhân sống. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh như giáo dục, kinh nghiệm, và mối quan hệ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của "lifelong" không có sự khác biệt đáng kể, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn đến ý nghĩa của việc gắn bó lâu dài trong các mối quan hệ hay trải nghiệm.
Từ "lifelong" bắt nguồn từ tiếng Anh, được cấu thành từ "life" (cuộc sống) và hậu tố "long" (dài), mang nghĩa "suốt đời". "Life" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "vita", chỉ sự sống, tồn tại, và xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến thời gian và sự phát triển. Với khái niệm "long", từ này được sử dụng để nhấn mạnh tính liên tục và kéo dài của một khoảng thời gian đáng kể. Do đó, "lifelong" chỉ điều gì đó kéo dài hoặc tồn tại trong toàn bộ cuộc sống của một cá nhân, thường liên quan đến giáo dục, kinh nghiệm hoặc mối quan hệ.
Từ "lifelong" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập suốt đời trong bối cảnh giáo dục và sự phát triển cá nhân. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để diễn đạt những mối quan hệ bền chặt, mục tiêu cá nhân hay cam kết lâu dài, như trong các chương trình nghiên cứu hoặc chính sách xã hội.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ


