Bản dịch của từ Lift a finger trong tiếng Việt

Lift a finger

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lift a finger(Phrase)

lˈɪft ə fˈɪŋɡɚ
lˈɪft ə fˈɪŋɡɚ
01

Không chịu làm việc gì, không bỏ ra chút nỗ lực nào để giúp đỡ hoặc thực hiện điều gì đó. Thường dùng trong câu phủ định để nói ai đó không thèm góp sức.

To make any effort to help or achieve something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh