Bản dịch của từ Lights out trong tiếng Việt

Lights out

Idiom Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lights out(Idiom)

01

Tín hiệu báo tắt đèn để mọi người chuẩn bị đi ngủ (thường dùng trong doanh trại, ký túc xá).

A signal to extinguish all lights in preparation for sleep in barracks or dormitory.

熄灯准备睡觉(通常在宿舍)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lights out(Phrase)

laɪts aʊt
laɪts aʊt
01

Tắt hết đèn hoặc mọi nguồn sáng (động tác tắt đèn cho toàn bộ khu vực hoặc phòng)

Extinguish all lights or sources of light.

熄灭所有灯光

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh