Anh - Việt
dormitory
Noun
dormitory (Noun)
/dˈɔɹmətˌɔɹi/
/dˈɑɹmɪtˌoʊɹi/
AI
Ví dụ
Ký túc xá của trường đại học chứa đựng hàng trăm sinh viên từ các quốc gia khác nhau.The university dormitory houses hundreds of students from different countries.
Sống trong ký túc xá có thể giúp sinh viên xây dựng mối quan hệ bạn bè mạnh mẽ.Living in a dormitory can help students build strong friendships and bonds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dormitory (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dormitory | dormitories |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ký túc xá (dormitory) là thuật ngữ chỉ nơi ở tập thể dành cho sinh viên, công nhân hoặc người lao động, thường có nhiều phòng ngủ và khu vực chung. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ở Anh, "dormitory" có thể chỉ diện tích lớn hơn nơi ngủ, trong khi ở Mỹ, nó thường ám chỉ một tòa nhà cụ thể trong khuôn viên trường học. Cả hai đều nhấn mạnh tính chất chung sống và chia sẻ không gian.