Bản dịch của từ Like a horse trong tiếng Việt
Like a horse
Phrase

Like a horse(Phrase)
lˈaɪk ˈɑː hˈɔːs
ˈɫaɪk ˈɑ ˈhɔrs
02
Rất năng động hoặc mạnh mẽ
Very energetic or vigorous
Ví dụ
03
Thể hiện sự nhiệt tình hoặc sự kiên cường
Ví dụ
Like a horse

Rất năng động hoặc mạnh mẽ
Very energetic or vigorous
Thể hiện sự nhiệt tình hoặc sự kiên cường