Bản dịch của từ Like a horse trong tiếng Việt

Like a horse

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Like a horse(Phrase)

lˈaɪk ˈɑː hˈɔːs
ˈɫaɪk ˈɑ ˈhɔrs
01

Trong tình trạng sức khỏe tốt

In good health or condition

Ví dụ
02

Rất năng động hoặc mạnh mẽ

Very energetic or vigorous

Ví dụ
03

Thể hiện sự nhiệt tình hoặc sự kiên cường

Displaying enthusiasm or resilience

Ví dụ