Bản dịch của từ Resilience. trong tiếng Việt

Resilience.

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resilience.(Noun)

rˈɛzɪljəns
rɪˈzɪɫjəns
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ